Công cụ tính giá trị pip
Giá trị pip bằng độ lớn của pip nhân khối lượng lệnh, tính theo tiền tệ định giá của cặp. Với một lot tiêu chuẩn của cặp bốn chữ số thập phân, con số luôn đúng bằng 10 đơn vị tiền tệ định giá. Với 0,05 lot USD/JPY thì một pip là 50 yên, khoảng 0,33 USD trên tài khoản đô la. Mọi thứ còn lại đều dựng trên con số này.
Kết quả
Tỷ giá ngày: 2026-09-01 — Phần quy đổi dùng bảng tỷ giá tham khảo, không phải giá trực tiếp từ nhà môi giới của bạn. Hãy xem đây là con số để lập kế hoạch và kiểm tra lại trên nền tảng giao dịch.
Cách tính
Phần chính xác của phép tính rất ngắn:
giá trị pip (tiền tệ định giá) = độ lớn pip × khối lượng lệnh theo đơn vị
Với một lot tiêu chuẩn của cặp bốn chữ số thập phân: 0,0001 × 100.000 = 10 đơn vị tiền tệ định giá. Vì vậy câu “mười đô la một pip” đúng với EUR/USD trên tài khoản đô la và gây hiểu nhầm ở hầu hết các trường hợp còn lại: đó là mười đơn vị tiền tệ định giá, mà đồng tiền ấy hiếm khi là đồng của bạn.
Bước thứ hai mới là nơi phát sinh sai số:
giá trị pip (tiền tệ tài khoản) = giá trị pip (định giá) × tỷ giá(định giá → tài khoản)
Công cụ quy đổi theo bảng tỷ giá có ghi ngày, hiển thị ngay dưới mỗi kết quả. Nhà môi giới của bạn quy đổi theo tỷ giá tại thời điểm khớp lệnh. Để lập kế hoạch thì chênh lệch không đáng kể, để đối chiếu từng xu một lệnh đã đóng thì có.
Độ lớn pip theo sản phẩm
| Sản phẩm | Pip | Lot tiêu chuẩn | Giá trị pip mỗi lot |
|---|---|---|---|
| EUR/USD, GBP/USD | 0,0001 | 100.000 đơn vị | 10 USD |
| USD/JPY, EUR/JPY | 0,01 | 100.000 đơn vị | 1.000 JPY |
| XAU/USD | 0,01 | 100 ounce | 1 USD |
Con số này thực sự dùng để làm gì
Giá trị pip hiếm khi là thứ bạn cần biết, nhưng lại là chất liệu tạo nên những câu trả lời hữu ích. Nhân nó với khoảng cách cắt lỗ, bạn có mức lỗ mình đang chấp nhận. Chia hạn mức rủi ro cho tích số đó, bạn có khối lượng lệnh. Hai công cụ còn lại trên trang này đều gọi đúng hàm tính này ở bên trong.
Ví dụ tính chi tiết
- Cặp tiền tệ
- USD/JPY
- Khối lượng lệnh
- 0,05 lot
- Tiền tệ tài khoản
- USD
- Giá trị một pip
- 0,33 US$
- Giá trị một pip (tiền tệ định giá)
- 50,00 ¥
- Một pip bằng
- 0,0100
Bối cảnh trong nước
Nhiều tài liệu tiếng Việt dùng lẫn lộn pip, point và tick, trong khi hầu hết nền tảng hiện nay báo giá tới chữ số thập phân thứ năm. Với cách báo giá đó, một chuyển động 12 pip hiện ra thành 120 point. Công cụ này dùng pip cổ điển: chữ số thập phân thứ tư, còn với cặp yên và vàng là chữ số thứ hai. Nếu con số trên nền tảng của bạn lớn gấp mười lần, khác biệt nằm ở đây chứ không phải ở phép tính.
| Cơ quan quản lý | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) quản lý hoạt động ngoại hối; Ủy ban Chứng khoán Nhà nước quản lý chứng khoán |
|---|---|
| Đòn bẩy tối đa | TODO: zweryfikuj — Việt Nam không có mức trần đòn bẩy dành cho nhà đầu tư cá nhân vì giao dịch forex ký quỹ cho cá nhân không nằm trong khuôn khổ được cấp phép. Các mức 1:500 hay 1:1000 mà nhà môi giới nước ngoài quảng cáo nằm ngoài phạm vi quản lý trong nước. |
| Tiền tệ tài khoản | USD |
Câu hỏi thường gặp
Một pip có luôn bằng 0,0001 không?
Vì sao giá trị pip theo tiền tệ tài khoản của tôi không tròn số?
Giá trị pip có thay đổi khi lệnh đang mở không?
Một pip của vàng đáng giá bao nhiêu?
Phương pháp và nguồn
- Thông số sản phẩm dùng ở đây — engine/instruments.ts
- Bảng tỷ giá tham khảo — engine/rates.ts
Công cụ liên quan
Nhúng công cụ này
Dán đoạn mã này vào bất kỳ trang nào. Nó tải một công cụ tính độc lập kèm liên kết nhỏ dẫn về trang này.
<div data-fc-calculator="pip-value" data-fc-lang="vi"></div>
<script src="https://pipsize.com/widgets/fc-widget.js" async></script>